Peso Mexico sang Kwacha Malawi

Đổi tiền MXN sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 38,37830 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MWK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kwacha Malawi
1 MXN 38,37830 MWK
5 MXN 191,89150 MWK
10 MXN 383,78300 MWK
20 MXN 767,56600 MWK
50 MXN 1918,91500 MWK
100 MXN 3837,83000 MWK
250 MXN 9594,57500 MWK
500 MXN 19189,15000 MWK
1000 MXN 38378,30000 MWK
2000 MXN 76756,60000 MWK
5000 MXN 191891,50000 MWK
10000 MXN 383783,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Peso Mexico
1 MWK 0,02606 MXN
5 MWK 0,13028 MXN
10 MWK 0,26056 MXN
20 MWK 0,52113 MXN
50 MWK 1,30282 MXN
100 MWK 2,60564 MXN
250 MWK 6,51410 MXN
500 MWK 13,02820 MXN
1000 MWK 26,05640 MXN
2000 MWK 52,11280 MXN
5000 MWK 130,28200 MXN
10000 MWK 260,56400 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,13005 84,71420 1,44737 1,59364 1,04040 24,04410
Bảng Anh 1,17689 1 1,32995 99,69970 1,70340 1,87555 1,22443 28,29730
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75191 1 74,96500 1,28080 1,41024 0,92065 21,27700
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01881 0,01228 0,28383

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.