Peso Mexico sang Bảng Liban

Đổi tiền MXN sang LBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 68,97090 LBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang LBP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Liban

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang LBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Liban
1 MXN 68,97090 LBP
5 MXN 344,85450 LBP
10 MXN 689,70900 LBP
20 MXN 1379,41800 LBP
50 MXN 3448,54500 LBP
100 MXN 6897,09000 LBP
250 MXN 17242,72500 LBP
500 MXN 34485,45000 LBP
1000 MXN 68970,90000 LBP
2000 MXN 137941,80000 LBP
5000 MXN 344854,50000 LBP
10000 MXN 689709,00000 LBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Peso Mexico
1 LBP 0,01450 MXN
5 LBP 0,07249 MXN
10 LBP 0,14499 MXN
20 LBP 0,28998 MXN
50 LBP 0,72495 MXN
100 LBP 1,44989 MXN
250 LBP 3,62473 MXN
500 LBP 7,24945 MXN
1000 LBP 14,49890 MXN
2000 LBP 28,99780 MXN
5000 LBP 72,49450 MXN
10000 LBP 144,98900 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.