Peso Mexico sang Peso Dominica

Đổi tiền MXN sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,65552 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang DOP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Dominica
1 MXN 2,65552 DOP
5 MXN 13,27760 DOP
10 MXN 26,55520 DOP
20 MXN 53,11040 DOP
50 MXN 132,77600 DOP
100 MXN 265,55200 DOP
250 MXN 663,88000 DOP
500 MXN 1327,76000 DOP
1000 MXN 2655,52000 DOP
2000 MXN 5311,04000 DOP
5000 MXN 13277,60000 DOP
10000 MXN 26555,20000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Peso Mexico
1 DOP 0,37657 MXN
5 DOP 1,88287 MXN
10 DOP 3,76574 MXN
20 DOP 7,53148 MXN
50 DOP 18,82870 MXN
100 DOP 37,65740 MXN
250 DOP 94,14350 MXN
500 DOP 188,28700 MXN
1000 DOP 376,57400 MXN
2000 DOP 753,14800 MXN
5000 DOP 1882,87000 MXN
10000 DOP 3765,74000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,13365 85,06910 1,45164 1,59557 1,04240 24,17120
Bảng Anh 1,17550 1 1,33260 99,99830 1,70639 1,87558 1,22534 28,41320
Đô-la Mỹ 0,88210 0,75041 1 75,04000 1,28050 1,40746 0,91950 21,32160
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01333 1 0,01706 0,01876 0,01225 0,28414

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.