Peso Mexico sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền MXN sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1065,72000 VND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang VND

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đồng Việt Nam

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đồng Việt Nam
1 MXN 1065,72000 VND
5 MXN 5328,60000 VND
10 MXN 10657,20000 VND
20 MXN 21314,40000 VND
50 MXN 53286,00000 VND
100 MXN 106572,00000 VND
250 MXN 266430,00000 VND
500 MXN 532860,00000 VND
1000 MXN 1065720,00000 VND
2000 MXN 2131440,00000 VND
5000 MXN 5328600,00000 VND
10000 MXN 10657200,00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Peso Mexico
1 VND 0,00094 MXN
5 VND 0,00469 MXN
10 VND 0,00938 MXN
20 VND 0,01877 MXN
50 VND 0,04692 MXN
100 VND 0,09383 MXN
250 VND 0,23458 MXN
500 VND 0,46917 MXN
1000 VND 0,93834 MXN
2000 VND 1,87667 MXN
5000 VND 4,69168 MXN
10000 VND 9,38336 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,13230 84,85680 1,44306 1,58319 1,04200 24,13420
Bảng Anh 1,17619 1 1,33185 99,81150 1,69738 1,86221 1,22559 28,38750
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75084 1 74,94200 1,27445 1,39821 0,92025 21,31430
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01701 0,01866 0,01228 0,28441

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.