Peso Mexico sang Baht Thái

Đổi tiền MXN sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,58796 THB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang THB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Baht Thái

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Baht Thái
1 MXN 1,58796 THB
5 MXN 7,93980 THB
10 MXN 15,87960 THB
20 MXN 31,75920 THB
50 MXN 79,39800 THB
100 MXN 158,79600 THB
250 MXN 396,99000 THB
500 MXN 793,98000 THB
1000 MXN 1587,96000 THB
2000 MXN 3175,92000 THB
5000 MXN 7939,80000 THB
10000 MXN 15879,60000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Peso Mexico
1 THB 0,62974 MXN
5 THB 3,14870 MXN
10 THB 6,29740 MXN
20 THB 12,59480 MXN
50 THB 31,48700 MXN
100 THB 62,97400 MXN
250 THB 157,43500 MXN
500 THB 314,87000 MXN
1000 THB 629,74000 MXN
2000 THB 1259,48000 MXN
5000 THB 3148,70000 MXN
10000 THB 6297,40000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,13350 85,03740 1,45258 1,59727 1,04160 24,16960
Bảng Anh 1,17536 1 1,33225 99,94810 1,70728 1,87733 1,22426 28,40760
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75061 1 75,02200 1,28150 1,40915 0,91890 21,32300
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01333 1 0,01708 0,01878 0,01225 0,28422

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.