Peso Mexico sang Balboa Panama

Đổi tiền MXN sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04664 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PAB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Balboa Panama
1 MXN 0,04664 PAB
5 MXN 0,23320 PAB
10 MXN 0,46639 PAB
20 MXN 0,93279 PAB
50 MXN 2,33197 PAB
100 MXN 4,66394 PAB
250 MXN 11,65985 PAB
500 MXN 23,31970 PAB
1000 MXN 46,63940 PAB
2000 MXN 93,27880 PAB
5000 MXN 233,19700 PAB
10000 MXN 466,39400 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Peso Mexico
1 PAB 21,44110 MXN
5 PAB 107,20550 MXN
10 PAB 214,41100 MXN
20 PAB 428,82200 MXN
50 PAB 1072,05500 MXN
100 PAB 2144,11000 MXN
250 PAB 5360,27500 MXN
500 PAB 10720,55000 MXN
1000 PAB 21441,10000 MXN
2000 PAB 42882,20000 MXN
5000 PAB 107205,50000 MXN
10000 PAB 214411,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85260 1,13385 85,15210 1,44934 1,59092 1,04120 24,31100
Bảng Anh 1,17288 1 1,32990 99,87550 1,69994 1,86600 1,22121 28,51450
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75194 1 75,10000 1,27825 1,40311 0,91825 21,44110
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01868 0,01223 0,28550

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.