Peso Mexico sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền MXN sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,38187 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SBD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Quần đảo Solomon
1 MXN 0,38187 SBD
5 MXN 1,90934 SBD
10 MXN 3,81868 SBD
20 MXN 7,63736 SBD
50 MXN 19,09340 SBD
100 MXN 38,18680 SBD
250 MXN 95,46700 SBD
500 MXN 190,93400 SBD
1000 MXN 381,86800 SBD
2000 MXN 763,73600 SBD
5000 MXN 1909,34000 SBD
10000 MXN 3818,68000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Peso Mexico
1 SBD 2,61871 MXN
5 SBD 13,09355 MXN
10 SBD 26,18710 MXN
20 SBD 52,37420 MXN
50 SBD 130,93550 MXN
100 SBD 261,87100 MXN
250 SBD 654,67750 MXN
500 SBD 1309,35500 MXN
1000 SBD 2618,71000 MXN
2000 SBD 5237,42000 MXN
5000 SBD 13093,55000 MXN
10000 SBD 26187,10000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.