Peso Mexico sang Dirham Maroc

Đổi tiền MXN sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,43922 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MAD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dirham Maroc
1 MXN 0,43922 MAD
5 MXN 2,19611 MAD
10 MXN 4,39223 MAD
20 MXN 8,78446 MAD
50 MXN 21,96115 MAD
100 MXN 43,92230 MAD
250 MXN 109,80575 MAD
500 MXN 219,61150 MAD
1000 MXN 439,22300 MAD
2000 MXN 878,44600 MAD
5000 MXN 2196,11500 MAD
10000 MXN 4392,23000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Peso Mexico
1 MAD 2,27675 MXN
5 MAD 11,38375 MXN
10 MAD 22,76750 MXN
20 MAD 45,53500 MXN
50 MAD 113,83750 MXN
100 MAD 227,67500 MXN
250 MAD 569,18750 MXN
500 MAD 1138,37500 MXN
1000 MAD 2276,75000 MXN
2000 MAD 4553,50000 MXN
5000 MAD 11383,75000 MXN
10000 MAD 22767,50000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85740 1,13460 85,55680 1,43510 1,58099 1,04450 23,77010
Bảng Anh 1,16632 1 1,32335 99,78990 1,67384 1,84400 1,21822 27,72440
Đô-la Mỹ 0,88135 0,75566 1 75,40700 1,26485 1,39344 0,92060 20,95020
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01221 0,27783

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.