Peso Mexico sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền MXN sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 55,51640 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KRW

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Won Hàn Quốc
1 MXN 55,51640 KRW
5 MXN 277,58200 KRW
10 MXN 555,16400 KRW
20 MXN 1110,32800 KRW
50 MXN 2775,82000 KRW
100 MXN 5551,64000 KRW
250 MXN 13879,10000 KRW
500 MXN 27758,20000 KRW
1000 MXN 55516,40000 KRW
2000 MXN 111032,80000 KRW
5000 MXN 277582,00000 KRW
10000 MXN 555164,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Peso Mexico
1 KRW 0,01801 MXN
5 KRW 0,09006 MXN
10 KRW 0,18013 MXN
20 KRW 0,36025 MXN
50 KRW 0,90063 MXN
100 KRW 1,80127 MXN
250 KRW 4,50317 MXN
500 KRW 9,00635 MXN
1000 KRW 18,01270 MXN
2000 KRW 36,02540 MXN
5000 KRW 90,06350 MXN
10000 KRW 180,12700 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.