Peso Mexico sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền MXN sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 7,29328 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang JMD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Jamaica
1 MXN 7,29328 JMD
5 MXN 36,46640 JMD
10 MXN 72,93280 JMD
20 MXN 145,86560 JMD
50 MXN 364,66400 JMD
100 MXN 729,32800 JMD
250 MXN 1823,32000 JMD
500 MXN 3646,64000 JMD
1000 MXN 7293,28000 JMD
2000 MXN 14586,56000 JMD
5000 MXN 36466,40000 JMD
10000 MXN 72932,80000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Peso Mexico
1 JMD 0,13711 MXN
5 JMD 0,68556 MXN
10 JMD 1,37112 MXN
20 JMD 2,74224 MXN
50 JMD 6,85560 MXN
100 JMD 13,71120 MXN
250 JMD 34,27800 MXN
500 JMD 68,55600 MXN
1000 JMD 137,11200 MXN
2000 JMD 274,22400 MXN
5000 JMD 685,56000 MXN
10000 JMD 1371,12000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.