Peso Mexico sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền MXN sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,36471 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GTQ

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Quetzal Guatemala
1 MXN 0,36471 GTQ
5 MXN 1,82356 GTQ
10 MXN 3,64711 GTQ
20 MXN 7,29422 GTQ
50 MXN 18,23555 GTQ
100 MXN 36,47110 GTQ
250 MXN 91,17775 GTQ
500 MXN 182,35550 GTQ
1000 MXN 364,71100 GTQ
2000 MXN 729,42200 GTQ
5000 MXN 1823,55500 GTQ
10000 MXN 3647,11000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Peso Mexico
1 GTQ 2,74190 MXN
5 GTQ 13,70950 MXN
10 GTQ 27,41900 MXN
20 GTQ 54,83800 MXN
50 GTQ 137,09500 MXN
100 GTQ 274,19000 MXN
250 GTQ 685,47500 MXN
500 GTQ 1370,95000 MXN
1000 GTQ 2741,90000 MXN
2000 GTQ 5483,80000 MXN
5000 GTQ 13709,50000 MXN
10000 GTQ 27419,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85285 1,12860 84,97790 1,44732 1,60804 1,03900 23,96070
Bảng Anh 1,17254 1 1,32335 99,64160 1,69706 1,88552 1,21827 28,09540
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75566 1 75,29500 1,28240 1,42481 0,92060 21,23050
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01703 0,01892 0,01223 0,28196

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.