Peso Mexico sang Naira Nigeria

Đổi tiền MXN sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 18,27450 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NGN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Naira Nigeria
1 MXN 18,27450 NGN
5 MXN 91,37250 NGN
10 MXN 182,74500 NGN
20 MXN 365,49000 NGN
50 MXN 913,72500 NGN
100 MXN 1827,45000 NGN
250 MXN 4568,62500 NGN
500 MXN 9137,25000 NGN
1000 MXN 18274,50000 NGN
2000 MXN 36549,00000 NGN
5000 MXN 91372,50000 NGN
10000 MXN 182745,00000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Peso Mexico
1 NGN 0,05472 MXN
5 NGN 0,27361 MXN
10 NGN 0,54721 MXN
20 NGN 1,09442 MXN
50 NGN 2,73605 MXN
100 NGN 5,47211 MXN
250 NGN 13,68027 MXN
500 NGN 27,36055 MXN
1000 NGN 54,72110 MXN
2000 NGN 109,44220 MXN
5000 NGN 273,60550 MXN
10000 NGN 547,21100 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85295 1,12845 84,95540 1,44741 1,60851 1,03885 23,95900
Bảng Anh 1,17240 1 1,32295 99,59830 1,69688 1,88575 1,21795 28,08860
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75589 1 75,28500 1,28265 1,42542 0,92065 21,23180
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01704 0,01893 0,01223 0,28202

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.