Peso Mexico sang Peso Argentina

Đổi tiền MXN sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 4,75321 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ARS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Argentina
1 MXN 4,75321 ARS
5 MXN 23,76605 ARS
10 MXN 47,53210 ARS
20 MXN 95,06420 ARS
50 MXN 237,66050 ARS
100 MXN 475,32100 ARS
250 MXN 1188,30250 ARS
500 MXN 2376,60500 ARS
1000 MXN 4753,21000 ARS
2000 MXN 9506,42000 ARS
5000 MXN 23766,05000 ARS
10000 MXN 47532,10000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Peso Mexico
1 ARS 0,21038 MXN
5 ARS 1,05192 MXN
10 ARS 2,10384 MXN
20 ARS 4,20768 MXN
50 ARS 10,51920 MXN
100 ARS 21,03840 MXN
250 ARS 52,59600 MXN
500 ARS 105,19200 MXN
1000 ARS 210,38400 MXN
2000 ARS 420,76800 MXN
5000 ARS 1051,92000 MXN
10000 ARS 2103,84000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.