Ngultrum Bhutan sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền BTN sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 btn
45,00 sar

1,000 BTN = 0,04500 SAR

Mid-market exchange rate at 05:38
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ngultrum Bhutan sang Riyal Ả Rập Xê Út

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BTN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BTN sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Riyal Ả Rập Xê Út
1 BTN0.04500 SAR
5 BTN0.22498 SAR
10 BTN0.44995 SAR
20 BTN0.89990 SAR
50 BTN2.24976 SAR
100 BTN4.49952 SAR
250 BTN11.24880 SAR
500 BTN22.49760 SAR
1000 BTN44.99520 SAR
2000 BTN89.99040 SAR
5000 BTN224.97600 SAR
10000 BTN449.95200 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Ngultrum Bhutan
1 SAR22.22460 BTN
5 SAR111.12300 BTN
10 SAR222.24600 BTN
20 SAR444.49200 BTN
50 SAR1,111.23000 BTN
100 SAR2,222.46000 BTN
250 SAR5,556.15000 BTN
500 SAR11,112.30000 BTN
1000 SAR22,224.60000 BTN
2000 SAR44,449.20000 BTN
5000 SAR111,123.00000 BTN
10000 SAR222,246.00000 BTN