Peso Mexico sang Guarani Paraguay

Đổi tiền MXN sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 321,10100 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PYG

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Guarani Paraguay
1 MXN 321,10100 PYG
5 MXN 1605,50500 PYG
10 MXN 3211,01000 PYG
20 MXN 6422,02000 PYG
50 MXN 16055,05000 PYG
100 MXN 32110,10000 PYG
250 MXN 80275,25000 PYG
500 MXN 160550,50000 PYG
1000 MXN 321101,00000 PYG
2000 MXN 642202,00000 PYG
5000 MXN 1605505,00000 PYG
10000 MXN 3211010,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Peso Mexico
1 PYG 0,00311 MXN
5 PYG 0,01557 MXN
10 PYG 0,03114 MXN
20 PYG 0,06229 MXN
50 PYG 0,15571 MXN
100 PYG 0,31143 MXN
250 PYG 0,77857 MXN
500 PYG 1,55714 MXN
1000 PYG 3,11428 MXN
2000 PYG 6,22856 MXN
5000 PYG 15,57140 MXN
10000 PYG 31,14280 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,13245 84,81090 1,44478 1,58540 1,04290 24,09120
Bảng Anh 1,17578 1 1,33170 99,73300 1,69898 1,86434 1,22622 28,32990
Đô-la Mỹ 0,88305 0,75092 1 74,89150 1,27580 1,39997 0,92085 21,27350
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01335 1 0,01704 0,01869 0,01230 0,28406

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.