Peso Mexico sang Rupiah Indonesia

Đổi tiền MXN sang IDR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 655,07200 IDR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang IDR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupiah Indonesia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IDR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang IDR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupiah Indonesia
1 MXN 655,07200 IDR
5 MXN 3275,36000 IDR
10 MXN 6550,72000 IDR
20 MXN 13101,44000 IDR
50 MXN 32753,60000 IDR
100 MXN 65507,20000 IDR
250 MXN 163768,00000 IDR
500 MXN 327536,00000 IDR
1000 MXN 655072,00000 IDR
2000 MXN 1310144,00000 IDR
5000 MXN 3275360,00000 IDR
10000 MXN 6550720,00000 IDR
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Peso Mexico
1 IDR 0,00153 MXN
5 IDR 0,00763 MXN
10 IDR 0,01527 MXN
20 IDR 0,03053 MXN
50 IDR 0,07633 MXN
100 IDR 0,15266 MXN
250 IDR 0,38164 MXN
500 IDR 0,76328 MXN
1000 IDR 1,52655 MXN
2000 IDR 3,05310 MXN
5000 IDR 7,63275 MXN
10000 IDR 15,26550 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84585 1,12795 84,67520 1,43684 1,57855 1,04375 24,66150
Bảng Anh 1,18224 1 1,33350 100,10600 1,69868 1,86621 1,23397 29,15560
Đô-la Mỹ 0,88650 0,74991 1 75,07000 1,27385 1,39948 0,92530 21,86400
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01233 0,29125

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.