Peso Mexico sang Peso Chile

Đổi tiền MXN sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 39,53630 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CLP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Chile
1 MXN 39,53630 CLP
5 MXN 197,68150 CLP
10 MXN 395,36300 CLP
20 MXN 790,72600 CLP
50 MXN 1976,81500 CLP
100 MXN 3953,63000 CLP
250 MXN 9884,07500 CLP
500 MXN 19768,15000 CLP
1000 MXN 39536,30000 CLP
2000 MXN 79072,60000 CLP
5000 MXN 197681,50000 CLP
10000 MXN 395363,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / Peso Mexico
1 CLP 0,02529 MXN
5 CLP 0,12647 MXN
10 CLP 0,25293 MXN
20 CLP 0,50586 MXN
50 CLP 1,26466 MXN
100 CLP 2,52932 MXN
250 CLP 6,32330 MXN
500 CLP 12,64660 MXN
1000 CLP 25,29320 MXN
2000 CLP 50,58640 MXN
5000 CLP 126,46600 MXN
10000 CLP 252,93200 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.