2000 Kina Papua New Guinea sang Peso Philippines

Đổi tiền PGK sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 14,25950 PHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang PHP

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Peso Philippines

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Peso Philippines
1 PGK 14,25950 PHP
5 PGK 71,29750 PHP
10 PGK 142,59500 PHP
20 PGK 285,19000 PHP
50 PGK 712,97500 PHP
100 PGK 1425,95000 PHP
250 PGK 3564,87500 PHP
500 PGK 7129,75000 PHP
1000 PGK 14259,50000 PHP
2000 PGK 28519,00000 PHP
5000 PGK 71297,50000 PHP
10000 PGK 142595,00000 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Kina Papua New Guinea
1 PHP 0,07013 PGK
5 PHP 0,35064 PGK
10 PHP 0,70129 PGK
20 PHP 1,40258 PGK
50 PHP 3,50644 PGK
100 PHP 7,01288 PGK
250 PHP 17,53220 PGK
500 PHP 35,06440 PGK
1000 PHP 70,12880 PGK
2000 PHP 140,25760 PGK
5000 PHP 350,64400 PGK
10000 PHP 701,28800 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85175 1,12960 84,88550 1,44069 1,60284 1,03900 23,96620
Bảng Anh 1,17405 1 1,32625 99,66300 1,69150 1,88187 1,21984 28,13840
Đô-la Mỹ 0,88520 0,75401 1 75,14650 1,27540 1,41894 0,91970 21,21650
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01331 1 0,01697 0,01888 0,01224 0,28234

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.