Peso Mexico sang Pula Botswana

Đổi tiền MXN sang BWP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,55336 BWP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BWP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Pula Botswana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BWP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BWP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Pula Botswana
1 MXN 0,55336 BWP
5 MXN 2,76680 BWP
10 MXN 5,53360 BWP
20 MXN 11,06720 BWP
50 MXN 27,66800 BWP
100 MXN 55,33600 BWP
250 MXN 138,34000 BWP
500 MXN 276,68000 BWP
1000 MXN 553,36000 BWP
2000 MXN 1106,72000 BWP
5000 MXN 2766,80000 BWP
10000 MXN 5533,60000 BWP
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Peso Mexico
1 BWP 1,80714 MXN
5 BWP 9,03570 MXN
10 BWP 18,07140 MXN
20 BWP 36,14280 MXN
50 BWP 90,35700 MXN
100 BWP 180,71400 MXN
250 BWP 451,78500 MXN
500 BWP 903,57000 MXN
1000 BWP 1807,14000 MXN
2000 BWP 3614,28000 MXN
5000 BWP 9035,70000 MXN
10000 BWP 18071,40000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.