Peso Mexico sang Colon Costa Rica

Đổi tiền MXN sang CRC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 30,21230 CRC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CRC

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Colon Costa Rica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CRC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CRC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Colon Costa Rica
1 MXN 30,21230 CRC
5 MXN 151,06150 CRC
10 MXN 302,12300 CRC
20 MXN 604,24600 CRC
50 MXN 1510,61500 CRC
100 MXN 3021,23000 CRC
250 MXN 7553,07500 CRC
500 MXN 15106,15000 CRC
1000 MXN 30212,30000 CRC
2000 MXN 60424,60000 CRC
5000 MXN 151061,50000 CRC
10000 MXN 302123,00000 CRC
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Peso Mexico
1 CRC 0,03310 MXN
5 CRC 0,16550 MXN
10 CRC 0,33099 MXN
20 CRC 0,66198 MXN
50 CRC 1,65495 MXN
100 CRC 3,30991 MXN
250 CRC 8,27477 MXN
500 CRC 16,54955 MXN
1000 CRC 33,09910 MXN
2000 CRC 66,19820 MXN
5000 CRC 165,49550 MXN
10000 CRC 330,99100 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85866 1,13379 85,47530 1,43505 1,58290 1,04405 23,74790
Bảng Anh 1,16460 1 1,32041 99,54440 1,67126 1,84345 1,21590 27,65680
Đô-la Mỹ 0,88200 0,75734 1 75,38900 1,26571 1,39612 0,92085 20,94560
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01326 1 0,01679 0,01852 0,01221 0,27783

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.