Chứng từ MT103 (SWIFT) là gì?

Joel Conceicao

Khi thực hiện chuyển tiền qua mạng lưới SWIFT – dịch vụ xử lý thanh toán được các ngân hàng ưu tiên sử dụng – có thể bạn sẽ được yêu cầu cung cấp điện MT103 (SWIFT MT103) để làm bằng chứng thanh toán.

MT103 là gì?

Khi bạn gửi tiền ra nước ngoài qua ngân hàng, giao dịch đó thường sẽ được xử lý qua mạng lưới SWIFT¹. SWIFT là hệ thống tin nhắn bảo mật cho phép các ngân hàng liên kết và chuyển tiền trên toàn cầu. Được thành lập từ những năm 1970, đây là phương thức chuyển tiền quốc tế đáng tin cậy, dù không phải lúc nào cũng là lựa chọn nhanh nhất hay rẻ nhất.

Nếu đã từng chuyển tiền qua SWIFT, có thể bạn đã nghe nói – hoặc được yêu cầu cung cấp – tài liệu MT103. MT103 là bằng chứng thanh toán được chuẩn hóa, do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành khi gửi tiền qua mạng lưới SWIFT.

Các trường thông tin trong điện MT103 hiển thị mọi chi tiết cần thiết về giao dịch, bao gồm người gửi, các ngân hàng tham gia xử lý, số tiền, các khoản phí và nhiều thông tin khác.

Khi nào bạn cần văn bản SWIFT MT103?

Thông thường, các ngân hàng không tự động cung cấp điện MT103 khi xử lý các giao dịch chuyển tiền quốc tế. Tuy nhiên, họ có thể cấp văn bản này khi bạn yêu cầu và thường sẽ thu một khoản phí.

Bạn có thể cần MT103 để làm bằng chứng thanh toán – ví dụ như khi có tranh chấp về khoản tiền bạn đã gửi, hoặc khi giao dịch gặp trục trặc (như tiền bị treo, thất lạc). Ngân hàng có thể mất vài ngày để chuẩn bị giấy tờ này, vì vậy nếu được yêu cầu cung cấp MT103, bạn nên liên hệ với ngân hàng của mình ngay lập tức.

Làm thế nào để yêu cầu cấp điện MT103?

Sau khi thực hiện lệnh chuyển tiền quốc tế, bạn cần chủ động liên hệ với ngân hàng để yêu cầu cấp điện MT103. Quy trình cụ thể sẽ tùy thuộc vào từng ngân hàng – bạn có thể đặt yêu cầu trực tuyến qua dịch vụ ngân hàng điện tử, hoặc gọi điện cho bộ phận hỗ trợ khách hàng.

Hãy nhớ kiểm tra kỹ các khoản phí, vì bạn có thể phải trả thêm tiền để lấy được MT103. Ngoài ra, bạn cũng nên hỏi rõ thời gian xử lý để biết bao lâu thì nhận được tài liệu, vì thời gian này có thể thay đổi tùy ngân hàng.

Các trường thông tin trong MT103 có ý nghĩa gì?

Dưới đây là các trường thông tin chuẩn (field) mà bạn thường thấy trên một điện MT103:

Mã trường (Field)Mô tả
:20Mã tham chiếu giao dịch (Transaction Reference Number)
:23BMã nghiệp vụ ngân hàng (Bank Operation Code)
:32ANgày giá trị/Loại tiền tệ/Số tiền thanh toán liên ngân hàng
:33BLoại tiền tệ/Số tiền gốc theo lệnh chuyển
:50A, F hoặc KKhách hàng đặt lệnh (Người gửi)
:52A hoặc DTổ chức đặt lệnh (Ngân hàng của người gửi)
:53A, B hoặc DNgân hàng đại lý của bên gửi
:54A, B hoặc DNgân hàng đại lý của bên nhận
:56A, C hoặc DNgân hàng trung gian
:57A, B, C hoặc DTổ chức giữ tài khoản (Ngân hàng của người nhận)
:59 hoặc 59ANgười nhận tiền
:70Thông tin chuyển tiền (Nội dung thanh toán)
:71AChi tiết phí (BEN/OUR/SHA)
:72Thông tin từ người gửi đến người nhận
:77BBáo cáo theo quy định

Bạn sẽ không cần bằng chứng thanh toán cho mọi lần chuyển tiền ra nước ngoài. Trong nhiều trường hợp, biên lai giao dịch hiển thị trên ứng dụng hoặc sao kê tài khoản là đã đủ.


Nguồn tham khảo: 

  1. SWIFT

Nguồn được kiểm tra ngày 19/04/2022


*Vui lòng xem điều khoản sử dụngtình trạng sẵn có của sản phẩm cho khu vực của bạn hoặc truy cập chi phí và giá cả của Wise để biết thông tin mới nhất về các chi phí và giá cả.

Bài viết này chỉ nhằm cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên về pháp lý, thuế, hoặc các lời khuyên chuyên nghiệp khác từ Wise Payments Limited hoặc các chi nhánh và đơn vị liên kết của chúng tôi, và không nhằm thay thế lời khuyên từ một cố vấn tài chính hoặc bất kỳ chuyên gia nào khác.

Chúng tôi không trình bày, bảo hành hay đảm bảo, dù là rõ ràng hay ngầm định, rằng nội dung trong bài viết này là chính xác, hoàn chỉnh hay cập nhật.

Tiền không biên giới

Tìm hiểu thêm

Mẹo, tin tức và cập nhật cho vị trí của bạn