500 ZMW sang Tala Samoa

Đổi tiền ZMW sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,15577 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang WST

Cách để chuyển từ ZMW sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Tala Samoa
1 ZMW 0,15577 WST
5 ZMW 0,77887 WST
10 ZMW 1,55775 WST
20 ZMW 3,11550 WST
50 ZMW 7,78875 WST
100 ZMW 15,57750 WST
250 ZMW 38,94375 WST
500 ZMW 77,88750 WST
1000 ZMW 155,77500 WST
2000 ZMW 311,55000 WST
5000 ZMW 778,87500 WST
10000 ZMW 1557,75000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / ZMW
1 WST 6,41950 ZMW
5 WST 32,09750 ZMW
10 WST 64,19500 ZMW
20 WST 128,39000 ZMW
50 WST 320,97500 ZMW
100 WST 641,95000 ZMW
250 WST 1604,87500 ZMW
500 WST 3209,75000 ZMW
1000 WST 6419,50000 ZMW
2000 WST 12839,00000 ZMW
5000 WST 32097,50000 ZMW
10000 WST 64195,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85610 1,17345 86,51730 1,48823 1,61221 1,08460 23,61740
Bảng Anh 1,16809 1 1,37070 101,06000 1,73839 1,88322 1,26691 27,58740
Đô-la Mỹ 0,85220 0,72955 1 73,72900 1,26825 1,37391 0,92425 20,12650
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00990 0,01356 1 0,01720 0,01863 0,01254 0,27298

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.