5 ZMW sang Dinar Kuwait

Đổi tiền ZMW sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,01835 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang KWD

Cách để chuyển từ ZMW sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Dinar Kuwait
1 ZMW 0,01835 KWD
5 ZMW 0,09174 KWD
10 ZMW 0,18348 KWD
20 ZMW 0,36695 KWD
50 ZMW 0,91738 KWD
100 ZMW 1,83476 KWD
250 ZMW 4,58690 KWD
500 ZMW 9,17380 KWD
1000 ZMW 18,34760 KWD
2000 ZMW 36,69520 KWD
5000 ZMW 91,73800 KWD
10000 ZMW 183,47600 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / ZMW
1 KWD 54,50320 ZMW
5 KWD 272,51600 ZMW
10 KWD 545,03200 ZMW
20 KWD 1090,06400 ZMW
50 KWD 2725,16000 ZMW
100 KWD 5450,32000 ZMW
250 KWD 13625,80000 ZMW
500 KWD 27251,60000 ZMW
1000 KWD 54503,20000 ZMW
2000 KWD 109006,40000 ZMW
5000 KWD 272516,00000 ZMW
10000 KWD 545032,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85390 1,17810 86,55970 1,49041 1,61042 1,09150 23,48520
Bảng Anh 1,17110 1 1,37975 101,37600 1,74552 1,88606 1,27825 27,50500
Đô-la Mỹ 0,84885 0,72477 1 73,47400 1,26510 1,36696 0,92660 19,93480
Rupee Ấn Độ 0,01155 0,00986 0,01361 1 0,01722 0,01860 0,01261 0,27132

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.