50 ZMW sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền ZMW sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,04406 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang IMP

Cách để chuyển từ ZMW sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Bảng Đảo Man
1 ZMW 0,04406 IMP
5 ZMW 0,22028 IMP
10 ZMW 0,44057 IMP
20 ZMW 0,88113 IMP
50 ZMW 2,20283 IMP
100 ZMW 4,40566 IMP
250 ZMW 11,01415 IMP
500 ZMW 22,02830 IMP
1000 ZMW 44,05660 IMP
2000 ZMW 88,11320 IMP
5000 ZMW 220,28300 IMP
10000 ZMW 440,56600 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / ZMW
1 IMP 22,69810 ZMW
5 IMP 113,49050 ZMW
10 IMP 226,98100 ZMW
20 IMP 453,96200 ZMW
50 IMP 1134,90500 ZMW
100 IMP 2269,81000 ZMW
250 IMP 5674,52500 ZMW
500 IMP 11349,05000 ZMW
1000 IMP 22698,10000 ZMW
2000 IMP 45396,20000 ZMW
5000 IMP 113490,50000 ZMW
10000 IMP 226981,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,17205 86,52130 1,48299 1,61417 1,08340 23,50570
Bảng Anh 1,16652 1 1,36740 100,94200 1,73017 1,88321 1,26381 27,42350
Đô-la Mỹ 0,85320 0,73132 1 73,82050 1,26530 1,37722 0,92435 20,05520
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00991 0,01355 1 0,01714 0,01866 0,01252 0,27167

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.