5000 Vatu Vanuatu sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền VUV sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,23863 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang UAH

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Hryvnia Ukraina
1 VUV 0,23863 UAH
5 VUV 1,19312 UAH
10 VUV 2,38625 UAH
20 VUV 4,77250 UAH
50 VUV 11,93125 UAH
100 VUV 23,86250 UAH
250 VUV 59,65625 UAH
500 VUV 119,31250 UAH
1000 VUV 238,62500 UAH
2000 VUV 477,25000 UAH
5000 VUV 1193,12500 UAH
10000 VUV 2386,25000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Vatu Vanuatu
1 UAH 4,19067 VUV
5 UAH 20,95335 VUV
10 UAH 41,90670 VUV
20 UAH 83,81340 VUV
50 UAH 209,53350 VUV
100 UAH 419,06700 VUV
250 UAH 1047,66750 VUV
500 UAH 2095,33500 VUV
1000 UAH 4190,67000 VUV
2000 UAH 8381,34000 VUV
5000 UAH 20953,35000 VUV
10000 UAH 41906,70000 VUV

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85420 1,17165 86,34240 1,48331 1,60952 1,08370 23,41470
Bảng Anh 1,17069 1 1,37165 101,08100 1,73651 1,88426 1,26867 27,41160
Đô-la Mỹ 0,85350 0,72905 1 73,69300 1,26600 1,37372 0,92490 19,98440
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00989 0,01357 1 0,01718 0,01864 0,01255 0,27119

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.