250 Vatu Vanuatu sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền VUV sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,05714 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang DKK

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Krone Đan Mạch
1 VUV 0,05714 DKK
5 VUV 0,28572 DKK
10 VUV 0,57144 DKK
20 VUV 1,14289 DKK
50 VUV 2,85723 DKK
100 VUV 5,71445 DKK
250 VUV 14,28613 DKK
500 VUV 28,57225 DKK
1000 VUV 57,14450 DKK
2000 VUV 114,28900 DKK
5000 VUV 285,72250 DKK
10000 VUV 571,44500 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Vatu Vanuatu
1 DKK 17,49950 VUV
5 DKK 87,49750 VUV
10 DKK 174,99500 VUV
20 DKK 349,99000 VUV
50 DKK 874,97500 VUV
100 DKK 1749,95000 VUV
250 DKK 4374,87500 VUV
500 DKK 8749,75000 VUV
1000 DKK 17499,50000 VUV
2000 DKK 34999,00000 VUV
5000 DKK 87497,50000 VUV
10000 DKK 174995,00000 VUV

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85330 1,17240 86,34140 1,49698 1,61288 1,09295 23,47510
Bảng Anh 1,17192 1 1,37395 101,18500 1,75433 1,89015 1,28085 27,51070
Đô-la Mỹ 0,85295 0,72783 1 73,64500 1,27685 1,37571 0,93225 20,02310
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00988 0,01358 1 0,01734 0,01868 0,01266 0,27189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.