10 Đồng Việt Nam sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền VND sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VND = 0,00008 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VND sang AZN

Cách để chuyển từ Đồng Việt Nam sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VND sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Manat Azerbaijan
1 VND 0,00008 AZN
5 VND 0,00038 AZN
10 VND 0,00075 AZN
20 VND 0,00150 AZN
50 VND 0,00375 AZN
100 VND 0,00751 AZN
250 VND 0,01877 AZN
500 VND 0,03753 AZN
1000 VND 0,07506 AZN
2000 VND 0,15012 AZN
5000 VND 0,37530 AZN
10000 VND 0,75061 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Đồng Việt Nam
1 AZN 13322,50000 VND
5 AZN 66612,50000 VND
10 AZN 133225,00000 VND
20 AZN 266450,00000 VND
50 AZN 666125,00000 VND
100 AZN 1332250,00000 VND
250 AZN 3330625,00000 VND
500 AZN 6661250,00000 VND
1000 AZN 13322500,00000 VND
2000 AZN 26645000,00000 VND
5000 AZN 66612500,00000 VND
10000 AZN 133225000,00000 VND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83700 1,12755 84,31420 1,42556 1,57931 1,03565 23,27290
Bảng Anh 1,19474 1 1,34725 100,74300 1,70333 1,88704 1,23734 27,80750
Đô-la Mỹ 0,88685 0,74225 1 74,77650 1,26430 1,40066 0,91845 20,64020
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01337 1 0,01691 0,01873 0,01228 0,27603

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.