20 Peso Uruguay sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền UYU sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,61791 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang UAH

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Hryvnia Ukraina
1 UYU 0,61791 UAH
5 UYU 3,08956 UAH
10 UYU 6,17912 UAH
20 UYU 12,35824 UAH
50 UYU 30,89560 UAH
100 UYU 61,79120 UAH
250 UYU 154,47800 UAH
500 UYU 308,95600 UAH
1000 UYU 617,91200 UAH
2000 UYU 1235,82400 UAH
5000 UYU 3089,56000 UAH
10000 UYU 6179,12000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Peso Uruguay
1 UAH 1,61835 UYU
5 UAH 8,09175 UYU
10 UAH 16,18350 UYU
20 UAH 32,36700 UYU
50 UAH 80,91750 UYU
100 UAH 161,83500 UYU
250 UAH 404,58750 UYU
500 UAH 809,17500 UYU
1000 UAH 1618,35000 UYU
2000 UAH 3236,70000 UYU
5000 UAH 8091,75000 UYU
10000 UAH 16183,50000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85180 1,12885 85,04140 1,44205 1,60041 1,04280 23,91030
Bảng Anh 1,17398 1 1,32530 99,84080 1,69300 1,87893 1,22423 28,07130
Đô-la Mỹ 0,88585 0,75455 1 75,33450 1,27745 1,41774 0,92370 21,18110
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01002 0,01327 1 0,01696 0,01882 0,01226 0,28116

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.