10 Peso Uruguay sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền UYU sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 3,51013 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang JMD

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Jamaica
1 UYU 3,51013 JMD
5 UYU 17,55065 JMD
10 UYU 35,10130 JMD
20 UYU 70,20260 JMD
50 UYU 175,50650 JMD
100 UYU 351,01300 JMD
250 UYU 877,53250 JMD
500 UYU 1755,06500 JMD
1000 UYU 3510,13000 JMD
2000 UYU 7020,26000 JMD
5000 UYU 17550,65000 JMD
10000 UYU 35101,30000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Peso Uruguay
1 JMD 0,28489 UYU
5 JMD 1,42445 UYU
10 JMD 2,84890 UYU
20 JMD 5,69780 UYU
50 JMD 14,24450 UYU
100 JMD 28,48900 UYU
250 JMD 71,22250 UYU
500 JMD 142,44500 UYU
1000 JMD 284,89000 UYU
2000 JMD 569,78000 UYU
5000 JMD 1424,45000 UYU
10000 JMD 2848,90000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,12645 84,97830 1,42800 1,58566 1,04120 23,89700
Bảng Anh 1,17675 1 1,32555 99,99820 1,68040 1,86592 1,22523 28,12070
Đô-la Mỹ 0,88775 0,75440 1 75,43900 1,26770 1,40766 0,92420 21,21440
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01326 1 0,01680 0,01866 0,01225 0,28121

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.