5000 Peso Uruguay sang Peso Chile

Đổi tiền UYU sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 18,96290 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang CLP

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Peso Chile
1 UYU 18,96290 CLP
5 UYU 94,81450 CLP
10 UYU 189,62900 CLP
20 UYU 379,25800 CLP
50 UYU 948,14500 CLP
100 UYU 1896,29000 CLP
250 UYU 4740,72500 CLP
500 UYU 9481,45000 CLP
1000 UYU 18962,90000 CLP
2000 UYU 37925,80000 CLP
5000 UYU 94814,50000 CLP
10000 UYU 189629,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / Peso Uruguay
1 CLP 0,05273 UYU
5 CLP 0,26367 UYU
10 CLP 0,52735 UYU
20 CLP 1,05469 UYU
50 CLP 2,63674 UYU
100 CLP 5,27347 UYU
250 CLP 13,18368 UYU
500 CLP 26,36735 UYU
1000 CLP 52,73470 UYU
2000 CLP 105,46940 UYU
5000 CLP 263,67350 UYU
10000 CLP 527,34700 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,12920 84,75100 1,44662 1,59841 1,04035 24,06800
Bảng Anh 1,17585 1 1,32775 99,65290 1,70098 1,87947 1,22329 28,29990
Đô-la Mỹ 0,88555 0,75315 1 75,05400 1,28110 1,41553 0,92135 21,31420
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01332 1 0,01707 0,01886 0,01228 0,28398

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.