1 trăm nghìn Đô-la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền USD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 75,40000 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:17 UTC

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

Wise giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

  1. Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

    Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với Wise.

  2. Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

    Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

  3. Giao dịch bảo mật tuyệt đối

    Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Bảng chuyển đổi USD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Ấn Độ
1 USD 75,40000 INR
5 USD 377,00000 INR
10 USD 754,00000 INR
20 USD 1508,00000 INR
50 USD 3770,00000 INR
100 USD 7540,00000 INR
250 USD 18850,00000 INR
500 USD 37700,00000 INR
1000 USD 75400,00000 INR
2000 USD 150800,00000 INR
5000 USD 377000,00000 INR
10000 USD 754000,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Mỹ
1 INR 0,01326 USD
5 INR 0,06631 USD
10 INR 0,13263 USD
20 INR 0,26525 USD
50 INR 0,66313 USD
100 INR 1,32626 USD
250 INR 3,31565 USD
500 INR 6,63130 USD
1000 INR 13,26260 USD
2000 INR 26,52520 USD
5000 INR 66,31300 USD
10000 INR 132,62600 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85100 1,12755 85,01730 1,44045 1,60072 1,04500 23,97050
Bảng Anh 1,17509 1 1,32495 99,90120 1,69262 1,88096 1,22797 28,16700
Đô-la Mỹ 0,88685 0,75474 1 75,40000 1,27750 1,41965 0,92675 21,25890
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01326 1 0,01694 0,01883 0,01229 0,28195

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.