4000 Đô-la Mỹ sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền USD sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 7,84705 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:25 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi USD sang HKD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi USD sang HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84820 1,05800 82,16270 1,35350 1,49890 1,02765 21,06770
Bảng Anh 1,17897 1 1,24740 96,87120 1,59580 1,76723 1,21157 24,83920
Đô-la Mỹ 0,94520 0,80167 1 77,65850 1,27930 1,41673 0,97130 19,91280
Rupee Ấn Độ 0,01217 0,01032 0,01288 1 0,01647 0,01824 0,01251 0,25642

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Hồng Kông
1 USD 7,84705 HKD
5 USD 39,23525 HKD
10 USD 78,47050 HKD
20 USD 156,94100 HKD
50 USD 392,35250 HKD
100 USD 784,70500 HKD
250 USD 1961,76250 HKD
500 USD 3923,52500 HKD
1000 USD 7847,05000 HKD
2000 USD 15694,10000 HKD
5000 USD 39235,25000 HKD
10000 USD 78470,50000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Mỹ
100 HKD 12,74360 USD
200 HKD 25,48720 USD
300 HKD 38,23080 USD
500 HKD 63,71800 USD
1000 HKD 127,43600 USD
2000 HKD 254,87200 USD
2500 HKD 318,59000 USD
3000 HKD 382,30800 USD
4000 HKD 509,74400 USD
5000 HKD 637,18000 USD
10000 HKD 1274,36000 USD
20000 HKD 2548,72000 USD