100 Shilling Tanzania sang Shekel mới Israel

Đổi tiền TZS sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,00138 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang ILS

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Shekel mới Israel
1 TZS 0,00138 ILS
5 TZS 0,00692 ILS
10 TZS 0,01384 ILS
20 TZS 0,02768 ILS
50 TZS 0,06919 ILS
100 TZS 0,13839 ILS
250 TZS 0,34597 ILS
500 TZS 0,69193 ILS
1000 TZS 1,38387 ILS
2000 TZS 2,76774 ILS
5000 TZS 6,91935 ILS
10000 TZS 13,83870 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Shilling Tanzania
1 ILS 722,61000 TZS
5 ILS 3613,05000 TZS
10 ILS 7226,10000 TZS
20 ILS 14452,20000 TZS
50 ILS 36130,50000 TZS
100 ILS 72261,00000 TZS
250 ILS 180652,50000 TZS
500 ILS 361305,00000 TZS
1000 ILS 722610,00000 TZS
2000 ILS 1445220,00000 TZS
5000 ILS 3613050,00000 TZS
10000 ILS 7226100,00000 TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85330 1,17240 86,34140 1,49698 1,61288 1,09295 23,47510
Bảng Anh 1,17192 1 1,37395 101,18500 1,75433 1,89015 1,28085 27,51070
Đô-la Mỹ 0,85295 0,72783 1 73,64500 1,27685 1,37571 0,93225 20,02310
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00988 0,01358 1 0,01734 0,01868 0,01266 0,27189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.