20 Shilling Tanzania sang Cedi Ghana

Đổi tiền TZS sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,00261 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang GHS

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Cedi Ghana
1 TZS 0,00261 GHS
5 TZS 0,01304 GHS
10 TZS 0,02608 GHS
20 TZS 0,05216 GHS
50 TZS 0,13041 GHS
100 TZS 0,26082 GHS
250 TZS 0,65205 GHS
500 TZS 1,30411 GHS
1000 TZS 2,60821 GHS
2000 TZS 5,21642 GHS
5000 TZS 13,04105 GHS
10000 TZS 26,08210 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Shilling Tanzania
1 GHS 383,40500 TZS
5 GHS 1917,02500 TZS
10 GHS 3834,05000 TZS
20 GHS 7668,10000 TZS
50 GHS 19170,25000 TZS
100 GHS 38340,50000 TZS
250 GHS 95851,25000 TZS
500 GHS 191702,50000 TZS
1000 GHS 383405,00000 TZS
2000 GHS 766810,00000 TZS
5000 GHS 1917025,00000 TZS
10000 GHS 3834050,00000 TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85550 1,17465 86,70090 1,48634 1,60823 1,08500 23,52890
Bảng Anh 1,16891 1 1,37300 101,34100 1,73733 1,87979 1,26826 27,50200
Đô-la Mỹ 0,85135 0,72833 1 73,81000 1,26535 1,36911 0,92370 20,03060
Rupee Ấn Độ 0,01153 0,00987 0,01355 1 0,01714 0,01855 0,01251 0,27138

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.