10 Paʻanga Tonga sang Bảng Jersey

Đổi tiền TOP sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 0,32976 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang JEP

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Bảng Jersey
1 TOP 0,32976 JEP
5 TOP 1,64881 JEP
10 TOP 3,29761 JEP
20 TOP 6,59522 JEP
50 TOP 16,48805 JEP
100 TOP 32,97610 JEP
250 TOP 82,44025 JEP
500 TOP 164,88050 JEP
1000 TOP 329,76100 JEP
2000 TOP 659,52200 JEP
5000 TOP 1648,80500 JEP
10000 TOP 3297,61000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Paʻanga Tonga
1 JEP 3,03250 TOP
5 JEP 15,16250 TOP
10 JEP 30,32500 TOP
20 JEP 60,65000 TOP
50 JEP 151,62500 TOP
100 JEP 303,25000 TOP
250 JEP 758,12500 TOP
500 JEP 1516,25000 TOP
1000 JEP 3032,50000 TOP
2000 JEP 6065,00000 TOP
5000 JEP 15162,50000 TOP
10000 JEP 30325,00000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85210 1,12895 85,20640 1,42874 1,58416 1,04320 23,72500
Bảng Anh 1,17357 1 1,32475 99,98420 1,67654 1,85891 1,22427 27,83980
Đô-la Mỹ 0,88580 0,75486 1 75,47400 1,26555 1,40321 0,92405 21,01510
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01325 1 0,01677 0,01859 0,01224 0,27844

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.