5000 Paʻanga Tonga sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền TOP sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 2,80781 CNY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang CNY

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Nhân dân tệ Trung Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 TOP 2,80781 CNY
5 TOP 14,03905 CNY
10 TOP 28,07810 CNY
20 TOP 56,15620 CNY
50 TOP 140,39050 CNY
100 TOP 280,78100 CNY
250 TOP 701,95250 CNY
500 TOP 1403,90500 CNY
1000 TOP 2807,81000 CNY
2000 TOP 5615,62000 CNY
5000 TOP 14039,05000 CNY
10000 TOP 28078,10000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Paʻanga Tonga
1 CNY 0,35615 TOP
5 CNY 1,78075 TOP
10 CNY 3,56150 TOP
20 CNY 7,12300 TOP
50 CNY 17,80750 TOP
100 CNY 35,61500 TOP
250 CNY 89,03750 TOP
500 CNY 178,07500 TOP
1000 CNY 356,15000 TOP
2000 CNY 712,30000 TOP
5000 CNY 1780,75000 TOP
10000 CNY 3561,50000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.