1 Paʻanga Tonga sang Lev Bungari

Đổi tiền TOP sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 0,75839 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang BGN

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Lev Bungari
1 TOP 0,75839 BGN
5 TOP 3,79196 BGN
10 TOP 7,58393 BGN
20 TOP 15,16786 BGN
50 TOP 37,91965 BGN
100 TOP 75,83930 BGN
250 TOP 189,59825 BGN
500 TOP 379,19650 BGN
1000 TOP 758,39300 BGN
2000 TOP 1516,78600 BGN
5000 TOP 3791,96500 BGN
10000 TOP 7583,93000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Paʻanga Tonga
1 BGN 1,31858 TOP
5 BGN 6,59290 TOP
10 BGN 13,18580 TOP
20 BGN 26,37160 TOP
50 BGN 65,92900 TOP
100 BGN 131,85800 TOP
250 BGN 329,64500 TOP
500 BGN 659,29000 TOP
1000 BGN 1318,58000 TOP
2000 BGN 2637,16000 TOP
5000 BGN 6592,90000 TOP
10000 BGN 13185,80000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85105 1,12675 84,96650 1,42494 1,58274 1,04290 23,70170
Bảng Anh 1,17502 1 1,32395 99,83710 1,67433 1,85974 1,22543 27,85000
Đô-la Mỹ 0,88750 0,75532 1 75,40850 1,26465 1,40469 0,92555 21,03550
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01227 0,27895

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.