5 Paʻanga Tonga sang Peso Argentina

Đổi tiền TOP sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 44,22770 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang ARS

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Peso Argentina
1 TOP 44,22770 ARS
5 TOP 221,13850 ARS
10 TOP 442,27700 ARS
20 TOP 884,55400 ARS
50 TOP 2211,38500 ARS
100 TOP 4422,77000 ARS
250 TOP 11056,92500 ARS
500 TOP 22113,85000 ARS
1000 TOP 44227,70000 ARS
2000 TOP 88455,40000 ARS
5000 TOP 221138,50000 ARS
10000 TOP 442277,00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Paʻanga Tonga
1 ARS 0,02261 TOP
5 ARS 0,11305 TOP
10 ARS 0,22610 TOP
20 ARS 0,45221 TOP
50 ARS 1,13051 TOP
100 ARS 2,26103 TOP
250 ARS 5,65257 TOP
500 ARS 11,30515 TOP
1000 ARS 22,61030 TOP
2000 ARS 45,22060 TOP
5000 ARS 113,05150 TOP
10000 ARS 226,10300 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85035 1,12930 85,19160 1,44392 1,60480 1,04175 23,99680
Bảng Anh 1,17599 1 1,32800 100,18100 1,69798 1,88717 1,22508 28,21910
Đô-la Mỹ 0,88550 0,75301 1 75,43750 1,27860 1,42106 0,92250 21,24930
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00998 0,01326 1 0,01695 0,01884 0,01223 0,28168

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.