1 trăm nghìn Baht Thái sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền THB sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 THB = 2,25381 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi THB sang INR

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Rupee Ấn Độ
1 THB 2,25381 INR
5 THB 11,26905 INR
10 THB 22,53810 INR
20 THB 45,07620 INR
50 THB 112,69050 INR
100 THB 225,38100 INR
250 THB 563,45250 INR
500 THB 1126,90500 INR
1000 THB 2253,81000 INR
2000 THB 4507,62000 INR
5000 THB 11269,05000 INR
10000 THB 22538,10000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Baht Thái
1 INR 0,44369 THB
5 INR 2,21847 THB
10 INR 4,43694 THB
20 INR 8,87388 THB
50 INR 22,18470 THB
100 INR 44,36940 THB
250 INR 110,92350 THB
500 INR 221,84700 THB
1000 INR 443,69400 THB
2000 INR 887,38800 THB
5000 INR 2218,47000 THB
10000 INR 4436,94000 THB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13335 84,33190 1,42456 1,57870 1,03480 23,18440
Bảng Anh 1,19560 1 1,35505 100,82800 1,70323 1,88752 1,23721 27,71960
Đô-la Mỹ 0,88235 0,73798 1 74,40940 1,25695 1,39295 0,91305 20,45650
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01344 1 0,01689 0,01872 0,01227 0,27492

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.