50 Baht Thái sang Bảng Anh

Đổi tiền THB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 THB = 0,02239 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi THB sang GBP

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Bảng Anh
1 THB 0,02239 GBP
5 THB 0,11195 GBP
10 THB 0,22390 GBP
20 THB 0,44779 GBP
50 THB 1,11947 GBP
100 THB 2,23895 GBP
250 THB 5,59737 GBP
500 THB 11,19475 GBP
1000 THB 22,38950 GBP
2000 THB 44,77900 GBP
5000 THB 111,94750 GBP
10000 THB 223,89500 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Baht Thái
1 GBP 44,66380 THB
5 GBP 223,31900 THB
10 GBP 446,63800 THB
20 GBP 893,27600 THB
50 GBP 2233,19000 THB
100 GBP 4466,38000 THB
250 GBP 11165,95000 THB
500 GBP 22331,90000 THB
1000 GBP 44663,80000 THB
2000 GBP 89327,60000 THB
5000 GBP 223319,00000 THB
10000 GBP 446638,00000 THB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83560 1,12925 84,58360 1,42223 1,57595 1,03960 23,29020
Bảng Anh 1,19674 1 1,35140 101,22300 1,70202 1,88598 1,24414 27,87190
Đô-la Mỹ 0,88555 0,73997 1 74,90250 1,25945 1,39558 0,92065 20,62450
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27535

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.