2000 Baht Thái sang Bảng Anh

Đổi tiền THB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 THB = 0,02234 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi THB sang GBP

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Bảng Anh
1 THB 0,02234 GBP
5 THB 0,11172 GBP
10 THB 0,22344 GBP
20 THB 0,44688 GBP
50 THB 1,11721 GBP
100 THB 2,23442 GBP
250 THB 5,58605 GBP
500 THB 11,17210 GBP
1000 THB 22,34420 GBP
2000 THB 44,68840 GBP
5000 THB 111,72100 GBP
10000 THB 223,44200 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Baht Thái
1 GBP 44,75430 THB
5 GBP 223,77150 THB
10 GBP 447,54300 THB
20 GBP 895,08600 THB
50 GBP 2237,71500 THB
100 GBP 4475,43000 THB
250 GBP 11188,57500 THB
500 GBP 22377,15000 THB
1000 GBP 44754,30000 THB
2000 GBP 89508,60000 THB
5000 GBP 223771,50000 THB
10000 GBP 447543,00000 THB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,13110 84,23060 1,41455 1,56467 1,03725 23,23620
Bảng Anh 1,20228 1 1,35990 101,26900 1,70069 1,88117 1,24707 27,93640
Đô-la Mỹ 0,88410 0,73535 1 74,46790 1,25060 1,38332 0,91685 20,54300
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01343 1 0,01679 0,01858 0,01231 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.