1 nghìn Baht Thái sang Bảng Anh

Đổi tiền THB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 THB = 0,02241 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi THB sang GBP

Cách để chuyển từ Baht Thái sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Bảng Anh
1 THB 0,02241 GBP
5 THB 0,11205 GBP
10 THB 0,22411 GBP
20 THB 0,44822 GBP
50 THB 1,12054 GBP
100 THB 2,24108 GBP
250 THB 5,60270 GBP
500 THB 11,20540 GBP
1000 THB 22,41080 GBP
2000 THB 44,82160 GBP
5000 THB 112,05400 GBP
10000 THB 224,10800 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Baht Thái
1 GBP 44,62140 THB
5 GBP 223,10700 THB
10 GBP 446,21400 THB
20 GBP 892,42800 THB
50 GBP 2231,07000 THB
100 GBP 4462,14000 THB
250 GBP 11155,35000 THB
500 GBP 22310,70000 THB
1000 GBP 44621,40000 THB
2000 GBP 89242,80000 THB
5000 GBP 223107,00000 THB
10000 GBP 446214,00000 THB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.