500 Krona Thụy Điển sang Dinar Serbia

Đổi tiền SEK sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SEK = 11,47480 RSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SEK sang RSD

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Dinar Serbia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Dinar Serbia
1 SEK 11,47480 RSD
5 SEK 57,37400 RSD
10 SEK 114,74800 RSD
20 SEK 229,49600 RSD
50 SEK 573,74000 RSD
100 SEK 1147,48000 RSD
250 SEK 2868,70000 RSD
500 SEK 5737,40000 RSD
1000 SEK 11474,80000 RSD
2000 SEK 22949,60000 RSD
5000 SEK 57374,00000 RSD
10000 SEK 114748,00000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Krona Thụy Điển
1 RSD 0,08715 SEK
5 RSD 0,43574 SEK
10 RSD 0,87148 SEK
20 RSD 1,74295 SEK
50 RSD 4,35738 SEK
100 RSD 8,71476 SEK
250 RSD 21,78690 SEK
500 RSD 43,57380 SEK
1000 RSD 87,14760 SEK
2000 RSD 174,29520 SEK
5000 RSD 435,73800 SEK
10000 RSD 871,47600 SEK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,12720 85,00780 1,43149 1,58940 1,04140 23,93020
Bảng Anh 1,17682 1 1,32645 100,03400 1,68453 1,87035 1,22554 28,16030
Đô-la Mỹ 0,88715 0,75389 1 75,41500 1,26995 1,41004 0,92390 21,22980
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01684 0,01870 0,01225 0,28151

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.