50 Krona Thụy Điển sang Lari Gruzia

Đổi tiền SEK sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SEK = 0,33949 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi SEK sang GEL

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Lari Gruzia
1 SEK 0,33949 GEL
5 SEK 1,69743 GEL
10 SEK 3,39486 GEL
20 SEK 6,78972 GEL
50 SEK 16,97430 GEL
100 SEK 33,94860 GEL
250 SEK 84,87150 GEL
500 SEK 169,74300 GEL
1000 SEK 339,48600 GEL
2000 SEK 678,97200 GEL
5000 SEK 1697,43000 GEL
10000 SEK 3394,86000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Krona Thụy Điển
1 GEL 2,94563 SEK
5 GEL 14,72815 SEK
10 GEL 29,45630 SEK
20 GEL 58,91260 SEK
50 GEL 147,28150 SEK
100 GEL 294,56300 SEK
250 GEL 736,40750 SEK
500 GEL 1472,81500 SEK
1000 GEL 2945,63000 SEK
2000 GEL 5891,26000 SEK
5000 GEL 14728,15000 SEK
10000 GEL 29456,30000 SEK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,12830 85,06820 1,43909 1,60054 1,04415 23,96570
Bảng Anh 1,17543 1 1,32630 99,99640 1,69163 1,88141 1,22733 28,17130
Đô-la Mỹ 0,88630 0,75398 1 75,39500 1,27545 1,41854 0,92545 21,24050
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01881 0,01227 0,28172

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.