1 Krona Thụy Điển sang Lari Gruzia

Đổi tiền SEK sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SEK = 0,33802 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi SEK sang GEL

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Lari Gruzia
1 SEK 0,33802 GEL
5 SEK 1,69008 GEL
10 SEK 3,38016 GEL
20 SEK 6,76032 GEL
50 SEK 16,90080 GEL
100 SEK 33,80160 GEL
250 SEK 84,50400 GEL
500 SEK 169,00800 GEL
1000 SEK 338,01600 GEL
2000 SEK 676,03200 GEL
5000 SEK 1690,08000 GEL
10000 SEK 3380,16000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Krona Thụy Điển
1 GEL 2,95844 SEK
5 GEL 14,79220 SEK
10 GEL 29,58440 SEK
20 GEL 59,16880 SEK
50 GEL 147,92200 SEK
100 GEL 295,84400 SEK
250 GEL 739,61000 SEK
500 GEL 1479,22000 SEK
1000 GEL 2958,44000 SEK
2000 GEL 5916,88000 SEK
5000 GEL 14792,20000 SEK
10000 GEL 29584,40000 SEK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12785 84,48050 1,43728 1,57929 1,04405 24,48170
Bảng Anh 1,18210 1 1,33325 99,86580 1,69903 1,86690 1,23417 28,94020
Đô-la Mỹ 0,88665 0,75005 1 74,90400 1,27435 1,40027 0,92570 21,70650
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,01001 0,01335 1 0,01701 0,01869 0,01236 0,28979

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.