5000 Krona Thụy Điển sang Đô-la Bahamas

Đổi tiền SEK sang BSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SEK = 0,11084 BSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SEK sang BSD

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Đô-la Bahamas

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang BSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Đô-la Bahamas
1 SEK 0,11084 BSD
5 SEK 0,55418 BSD
10 SEK 1,10836 BSD
20 SEK 2,21672 BSD
50 SEK 5,54180 BSD
100 SEK 11,08360 BSD
250 SEK 27,70900 BSD
500 SEK 55,41800 BSD
1000 SEK 110,83600 BSD
2000 SEK 221,67200 BSD
5000 SEK 554,18000 BSD
10000 SEK 1108,36000 BSD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Krona Thụy Điển
1 BSD 9,02237 SEK
5 BSD 45,11185 SEK
10 BSD 90,22370 SEK
20 BSD 180,44740 SEK
50 BSD 451,11850 SEK
100 BSD 902,23700 SEK
250 BSD 2255,59250 SEK
500 BSD 4511,18500 SEK
1000 BSD 9022,37000 SEK
2000 BSD 18044,74000 SEK
5000 BSD 45111,85000 SEK
10000 BSD 90223,70000 SEK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,13270 84,86750 1,44385 1,58364 1,04100 24,17860
Bảng Anh 1,17536 1 1,33130 99,74770 1,69701 1,86131 1,22355 28,41790
Đô-la Mỹ 0,88285 0,75114 1 74,92500 1,27470 1,39811 0,91905 21,34600
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01335 1 0,01701 0,01866 0,01227 0,28490

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.