250 Franc Rwanda sang Rial Oman

Đổi tiền RWF sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RWF = 0,00037 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RWF sang OMR

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Rial Oman
1 RWF 0,00037 OMR
5 RWF 0,00185 OMR
10 RWF 0,00371 OMR
20 RWF 0,00741 OMR
50 RWF 0,01853 OMR
100 RWF 0,03706 OMR
250 RWF 0,09266 OMR
500 RWF 0,18532 OMR
1000 RWF 0,37063 OMR
2000 RWF 0,74127 OMR
5000 RWF 1,85316 OMR
10000 RWF 3,70633 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Rwanda
1 OMR 2698,09000 RWF
5 OMR 13490,45000 RWF
10 OMR 26980,90000 RWF
20 OMR 53961,80000 RWF
50 OMR 134904,50000 RWF
100 OMR 269809,00000 RWF
250 OMR 674522,50000 RWF
500 OMR 1349045,00000 RWF
1000 OMR 2698090,00000 RWF
2000 OMR 5396180,00000 RWF
5000 OMR 13490450,00000 RWF
10000 OMR 26980900,00000 RWF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11355 83,51790 1,42262 1,58954 1,03665 23,17770
Bảng Anh 1,20142 1 1,33790 100,34500 1,70923 1,90979 1,24545 27,84730
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74744 1 75,00150 1,27755 1,42745 0,93100 20,81420
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01903 0,01241 0,27752

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.