1 Franc Rwanda sang Rial Oman

Đổi tiền RWF sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RWF = 0,00038 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RWF sang OMR

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Rial Oman
1 RWF 0,00038 OMR
5 RWF 0,00191 OMR
10 RWF 0,00381 OMR
20 RWF 0,00763 OMR
50 RWF 0,01907 OMR
100 RWF 0,03813 OMR
250 RWF 0,09533 OMR
500 RWF 0,19067 OMR
1000 RWF 0,38134 OMR
2000 RWF 0,76268 OMR
5000 RWF 1,90670 OMR
10000 RWF 3,81340 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Rwanda
1 OMR 2622,33000 RWF
5 OMR 13111,65000 RWF
10 OMR 26223,30000 RWF
20 OMR 52446,60000 RWF
50 OMR 131116,50000 RWF
100 OMR 262233,00000 RWF
250 OMR 655582,50000 RWF
500 OMR 1311165,00000 RWF
1000 OMR 2622330,00000 RWF
2000 OMR 5244660,00000 RWF
5000 OMR 13111650,00000 RWF
10000 OMR 26223300,00000 RWF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,14190 84,66790 1,43143 1,58300 1,04420 23,19710
Bảng Anh 1,19804 1 1,36805 101,43600 1,71492 1,89651 1,25099 27,79130
Đô-la Mỹ 0,87575 0,73097 1 74,14650 1,25355 1,38629 0,91445 20,31450
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01691 0,01870 0,01233 0,27398

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.