500 Kina Papua New Guinea sang Dinar Jordan

Đổi tiền PGK sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 0,20029 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang JOD

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Dinar Jordan
1 PGK 0,20029 JOD
5 PGK 1,00147 JOD
10 PGK 2,00293 JOD
20 PGK 4,00586 JOD
50 PGK 10,01465 JOD
100 PGK 20,02930 JOD
250 PGK 50,07325 JOD
500 PGK 100,14650 JOD
1000 PGK 200,29300 JOD
2000 PGK 400,58600 JOD
5000 PGK 1001,46500 JOD
10000 PGK 2002,93000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Kina Papua New Guinea
1 JOD 4,99270 PGK
5 JOD 24,96350 PGK
10 JOD 49,92700 PGK
20 JOD 99,85400 PGK
50 JOD 249,63500 PGK
100 JOD 499,27000 PGK
250 JOD 1248,17500 PGK
500 JOD 2496,35000 PGK
1000 JOD 4992,70000 PGK
2000 JOD 9985,40000 PGK
5000 JOD 24963,50000 PGK
10000 JOD 49927,00000 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.