5 Kina Papua New Guinea sang Forint Hungary

Đổi tiền PGK sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 92,84590 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang HUF

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Forint Hungary
1 PGK 92,84590 HUF
5 PGK 464,22950 HUF
10 PGK 928,45900 HUF
20 PGK 1856,91800 HUF
50 PGK 4642,29500 HUF
100 PGK 9284,59000 HUF
250 PGK 23211,47500 HUF
500 PGK 46422,95000 HUF
1000 PGK 92845,90000 HUF
2000 PGK 185691,80000 HUF
5000 PGK 464229,50000 HUF
10000 PGK 928459,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Kina Papua New Guinea
2000 HUF 21,54100 PGK
5000 HUF 53,85250 PGK
10000 HUF 107,70500 PGK
15000 HUF 161,55750 PGK
20000 HUF 215,41000 PGK
30000 HUF 323,11500 PGK
40000 HUF 430,82000 PGK
50000 HUF 538,52500 PGK
60000 HUF 646,23000 PGK
100000 HUF 1077,05000 PGK
150000 HUF 1615,57500 PGK
200000 HUF 2154,10000 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84785 1,12805 84,73910 1,43804 1,58134 1,04170 24,48360
Bảng Anh 1,17945 1 1,33045 99,94340 1,69606 1,86507 1,22864 28,87660
Đô-la Mỹ 0,88645 0,75162 1 75,12000 1,27480 1,40184 0,92345 21,70440
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01001 0,01331 1 0,01697 0,01866 0,01229 0,28893

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.